synchytrium endobioticum

Định nghĩa

Danh từ: - Nấm gây bệnh mụn cơmkhoai tây: "synchytrium endobioticum" một loại nấm ký sinh gây ra bệnh mụn cơm (wart disease) trên củ khoai tây. Loại nấm này tấn công các của củ, tạo ra các khối u sần sùi, làm giảm năng suất chất lượng khoai tây.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải tiêu hủy toàn bộ vụ khoai tây của mình sự bùng phát của nấm synchytrium endobioticum.)
  • (Các biện pháp kiểm dịch cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của nấm synchytrium endobioticum sang các vùng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disease caused by synchytrium endobioticum": bệnh do nấm synchytrium endobioticum gây ra.

    • Potato wart disease, caused by synchytrium endobioticum, can persist in soil for decades. (Bệnh mụn cơm khoai tây, do nấm synchytrium endobioticum gây ra, có thể tồn tại trong đất hàng thập kỷ.)
  • "resistance to synchytrium endobioticum": khả năng kháng lại nấm synchytrium endobioticum.

    • Breeding programs focus on developing potato varieties with resistance to synchytrium endobioticum. (Các chương trình lai tạo tập trung phát triển các giống khoai tây khả năng kháng lại nấm synchytrium endobioticum.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchytrium (danh từ): chi nấm chứa các loài nấm ký sinh, bao gồm cả synchytrium endobioticum.
    • Synchytrium is a genus of fungi that includes several plant pathogens. (Synchytrium một chi nấm bao gồm nhiều loài gây bệnh cho cây trồng.)
  • Endobiotic (tính từ): sống bên trong vật chủ (mô tả đặc điểm của nấm).
    • The endobiotic nature of the fungus makes it difficult to control. (Tính chất nội ký sinh của loại nấm này khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Potato wart fungus: nấm gây bệnh mụn cơm khoai tây.
  • Synchytrium endobioticum (tên khoa học): tên khoa học của loại nấm này.
Các cụm từ liên quan
  • Synchytrium endobioticum infection: sự nhiễm nấm synchytrium endobioticum.
    • Synchytrium endobioticum infection causes deformities in potato tubers. (Sự nhiễm nấm synchytrium endobioticum gây ra các biến dạng trên củ khoai tây.)
  • Synchytrium endobioticum spores: bào tử của nấm synchytrium endobioticum.
    • The spores of synchytrium endobioticum can survive in soil for many years. (Các bào tử của nấm synchytrium endobioticum có thể tồn tại trong đất nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "synchytrium endobioticum" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.